Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “规格”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
规格
guī gé

tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật

Cụm từ
标准规格
biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ