Kết quả tra từ “规格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规格guī gé
规格: tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật
标准规格biāo zhǔn guī gé
标准规格: tiêu chuẩn; quy cách