Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规格guī gé

规格: tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật

Cụm từ
标准规格biāo zhǔn guī gé

标准规格: tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ