Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规整”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规整guī zhěng

规整: theo khuôn mẫu; đều đặn; có trật tự; có cấu trúc; gọn gàng ngăn nắp

Cụm từ
非规整fēi guī zhěng

非规整: không đều; mất trật tự

Cụm từ