Kết quả tra từ “规整”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规整guī zhěng
规整: theo khuôn mẫu; đều đặn; có trật tự; có cấu trúc; gọn gàng ngăn nắp
非规整fēi guī zhěng
非规整: không đều; mất trật tự