Kết quả cho “规整”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo khuôn mẫu; đều đặn; có trật tự; có cấu trúc; gọn gàng ngăn nắp
không đều; mất trật tự
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo khuôn mẫu; đều đặn; có trật tự; có cấu trúc; gọn gàng ngăn nắp
không đều; mất trật tự