Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规培”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规培guī péi

规培: (của bác sĩ tốt nghiệp y khoa) tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 規範化培訓|规范化培训[gui1 fan4 hua4 pei2…

Viết tắt