Kết quả tra từ “观赏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
观赏guān shǎng
观赏: ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí