Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “观瞻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
观瞻guān zhān

观瞻: diện mạo; quan sát; ấn tượng sâu sắc

Cụm từ
动见观瞻dòng jiàn guān zhān

动见观瞻: bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)

Thành ngữ