Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动见观瞻動見觀瞻

dòng jiàn guān zhān

动见观瞻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动见观瞻 trong tiếng Việt

bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)

Tra từ liên quan