Kết quả tra từ “观景台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
观景台guān jǐng tái
观景台: đài quan sát; sàn ngắm cảnh; sân thượng quan sát