Kết quả tra từ “观摩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
观摩guān mó
观摩: quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)