Kết quả tra từ “见阎王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见阎王jiàn Yán wáng
见阎王: (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết