Kết quả tra từ “见访”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见访jiàn fǎng
见访: chuyến thăm của bạn (kính ngữ); bạn đến thăm tôi thật vinh dự