Kết quả tra từ “见色忘友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见色忘友jiàn sè wàng yǒu
见色忘友: bỏ bê bạn bè khi say mê tình mới