Kết quả tra từ “见色忘义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见色忘义jiàn sè wàng yì
见色忘义: quên lòng trung thành khi đang yêu; tình trước bạn sau