Kết quả tra từ “见方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见方jiàn fāng
见方: (đơn vị đo) (sau chiều dài) vuông (như trong "10 feet vuông")