Kết quả tra từ “见招拆招”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见招拆招jiàn zhāo chāi zhāo
见招拆招: gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó; đầy mưu lược