Kết quả tra từ “见光死”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见光死jiàn guāng sǐ
见光死: (nghĩa đen) héo úa dưới ánh sáng ban ngày; (nghĩa bóng) vỡ mộng khi thực tế trở nên rõ ràng (đặc biệt là khi cuộc gặp gỡ đầu tiên được mong đợi…