Kết quả tra từ “见习生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见习生jiàn xí shēng
见习生: thực tập sinh; nhân viên tập sự; học viên sĩ quan