Kết quả tra từ “见不得”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
见不得jiàn bu dé
见不得: không phù hợp để nhìn; thứ không nên phơi bày; không thể chịu được khi nhìn thấy
见不得人jiàn bu dé rén
见不得人: đáng xấu hổ