Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “要面子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
要面子yào miàn zi

要面子: xem 愛面子|爱面子[ai4 mian4 zi5]

Cụm từ
死要面子活受罪sǐ yào miàn zi huó shòu zuì

死要面子活受罪: chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)

Thành ngữ
死要面子sǐ yào miàn zi

死要面子: coi trọng thể diện hơn tất cả; xem việc mất mặt là không thể chấp nhận

Cụm từ