Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “要约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
要约yāo yuē

要约: hạn chế; đồng ý với một hợp đồng; đề nghị; đấu thầu

Cụm từ
收购要约shōu gòu yāo yuē

收购要约: đấu thầu tiếp quản

Cụm từ