Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
要约要約

yāo yuē

要约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 要约 trong tiếng Việt

hạn chế; đồng ý với một hợp đồng; đề nghị; đấu thầu

Tra từ liên quan