Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “要求”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
要求yāo qiú

要求: yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền; hỏi; LT:點|点[dian3]

Cụm từ
权利要求quán lì yāo qiú

权利要求: yêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)

Cụm từ