Kết quả tra từ “西门子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西门子Xī mén zǐ
西门子: Siemens (tên công ty)
西门子公司Xī mén zǐ Gōng sī
西门子公司: Tập đoàn Siemens AG