Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西西”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西西xī xī

西西: xentimét khối (cc) (từ mượn)

Cụm từ
西西里岛Xī xī lǐ Dǎo

西西里岛: Đảo Sicily

Cụm từ
西西里Xī xī lǐ

西西里: Sicilia; Đảo Sicilia (Ý)

Cụm từ
西西弗斯Xī xī fú sī

西西弗斯: Sisyphus

Cụm từ
密西西比河Mì xī xī bǐ Hé

密西西比河: sông Mississippi

Cụm từ
密西西比州Mì xī xī bǐ zhōu

密西西比州: bang Mississippi, Mỹ

Cụm từ
密西西比Mì xī xī bǐ

密西西比: Mississippi

Cụm từ