Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西西

xī xī

西西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西西 trong tiếng Việt

xentimét khối (cc) (từ mượn)

Tra từ liên quan