Kết quả tra từ “西游记”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西游记Xī yóu Jì
西游记: "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành…
续西游记Xù Xī yóu Jì
续西游记: một trong ba phần tiếp theo thời Minh của Tây du ký 西遊記|西游记
后西游记Hòu Xī yóu Jì
后西游记: một trong ba phần tiếp theo thời Minh của Tây du ký 西遊記|西游记