Kết quả tra từ “西洋镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西洋镜xī yáng jìng
西洋镜: (cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp