Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “西沙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
西沙
Xī shā

xem 西沙群島|西沙群岛[Xi1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
西沙群岛
Xī shā Qún dǎo

Quần đảo Hoàng Sa, ở Biển Đông

Cụm từ