Kết quả tra từ “西沙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西沙Xī shā
西沙: xem 西沙群島|西沙群岛[Xi1 sha1 Qun2 dao3]
西沙群岛Xī shā Qún dǎo
西沙群岛: Quần đảo Hoàng Sa, ở Biển Đông