Kết quả tra từ “西欧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西欧Xī ōu
西欧: Tây Âu
西欧联盟Xī ōu Lián méng
西欧联盟: Liên minh Tây Âu (WEU)
卡西欧Kǎ xī ōu
卡西欧: Casio