Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西拉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西拉Xī lā

西拉: Giống nho Syrah

Cụm từ
西拉雅族Xī lā yǎ zú

西拉雅族: Tộc người Siraya, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ