Kết quả tra từ “西哈努克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西哈努克Xī hā nǔ kè
西哈努克: (Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)