Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “西南”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
西南xī nán

西南: tây nam

Cụm từ
西南部xī nán bù

西南部: phần tây nam

Cụm từ
西南栗耳凤鹛xī nán lì ěr fèng méi

西南栗耳凤鹛: (loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)

Cụm từ
西南大学Xī nán Dà xué

西南大学: Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)

Cụm từ
西南冠纹柳莺xī nán guān wén liǔ yīng

西南冠纹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)

Cụm từ
西南交通大学Xī nán Jiāo tōng Dà xué

西南交通大学: Đại học Giao thông Tây Nam

Cụm từ
西南亚xī nán yà

西南亚: Tây Nam Á

Cụm từ
西南中沙群岛Xī nán zhōng shā Qún dǎo

西南中沙群岛: quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam

Cụm từ
黔西南布依族苗族自治州Qián xī nán Bù yī zú Miáo zú zì zhì zhōu

黔西南布依族苗族自治州: châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam ở Quý Châu, thủ phủ là thành phố Hưng Nghĩa 興義市|兴义市

Cụm từ
黔西南州Qián xī nán zhōu

黔西南州: Kiềm Tây Nam, viết tắt của châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南布依族苗族自治州, Quý Châu, thủ phủ là thành phố Hưng Nghĩa 興義市|兴义市

Viết tắt
东西南北dōng xī nán běi

东西南北: đông tây nam bắc

Cụm từ
国立西南联合大学Guó lì Xī nán Lián hé Dà xué

国立西南联合大学: Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)

Cụm từ
向西南xiàng xī nán

向西南: về phía tây nam

Cụm từ