Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “裸婚”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
裸婚luǒ hūn

裸婚: nghĩa đen: kết hôn trần trụi; đám cưới đơn giản không có nền tảng vật chất: không xe, nhà, tiệc cưới, nhẫn, hoặc tuần trăng mật

Cụm từ