Kết quả tra từ “裴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裴péi
裴: biến thể của 裴[pei2]
裴péi
裴: (của một trang phục) dài và thướt tha
裴回péi huí
裴回: xem 徘徊[pai2 huai2]