Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裴回

péi huí

裴回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裴回 trong tiếng Việt

xem 徘徊[pai2 huai2]

Tra từ liên quan