Kết quả tra từ “裕固”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裕固Yù gù
裕固: nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc
裕固族Yù gù zú
裕固族: Nhóm dân tộc Yugur ở Cam Túc
肃南裕固族自治县Sù nán Yù gù zú Zì zhì xiàn
肃南裕固族自治县: huyện tự trị dân tộc Du Cốc Túc Nam ở Cam Túc