Kết quả tra từ “装门面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装门面zhuāng mén miàn
装门面: xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]