Kết quả tra từ “装模作样”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装模作样zhuāng mó zuò yàng
装模作样: giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè; đóng kịch