Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “裂变”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
裂变liè biàn

裂变: phân hạch

Cụm từ
裂变碎片liè biàn suì piàn

裂变碎片: mảnh vỡ phân hạch

Cụm từ
裂变产物liè biàn chǎn wù

裂变产物: sản phẩm phân hạch

Cụm từ
裂变炸弹liè biàn zhà dàn

裂变炸弹: bom phân hạch

Cụm từ
裂变武器liè biàn wǔ qì

裂变武器: vũ khí phân hạch

Cụm từ
裂变材料liè biàn cái liào

裂变材料: vật liệu có thể phân hạch

Cụm từ
裂变同位素liè biàn tóng wèi sù

裂变同位素: đồng vị phân hạch

Cụm từ
链式裂变反应liàn shì liè biàn fǎn yìng

链式裂变反应: phản ứng dây chuyền của phân hạch hạt nhân

Cụm từ
核裂变hé liè biàn

核裂变: phân hạch nguyên tử; phân hạch hạt nhân; phân hạch

Cụm từ
可裂变材料kě liè biàn cái liào

可裂变材料: vật liệu phân hạch

Cụm từ
可裂变kě liè biàn

可裂变: có thể phân hạch

Cụm từ