Kết quả tra từ “裁决”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裁决cái jué
裁决: phán quyết; phân xử
法院裁决fǎ yuàn cái jué
法院裁决: phán quyết của tòa án