Kết quả tra từ “裁军”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裁军cái jūn
裁军: giải trừ quân bị
核裁军hé cái jūn
核裁军: giải trừ vũ khí hạt nhân