Kết quả tra từ “被访者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被访者bèi fǎng zhě
被访者: người trả lời (trong khảo sát, bảng câu hỏi, nghiên cứu,...)