被访者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
被访者
người trả lời (trong khảo sát, bảng câu hỏi, nghiên cứu,...)
Giản thể被访者
Phồn thể被訪者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng