Kết quả tra từ “被子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被子bèi zi
被子: chăn; LT:床[chuang2]
被子植物门bèi zǐ zhí wù mén
被子植物门: ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
被子植物bèi zǐ zhí wù
被子植物: thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)