Kết quả cho “被子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái chăn
thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái chăn
thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)