被子
chăn; LT:床[chuang2]
chăn; LT:床[chuang2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ga trải giường; vỏ chăn có lót; LT:床[chuang2]
›被套bèi tàovỏ chăn; bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)
›被子植物bèi zǐ zhí wùthực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
›被执行人bèi zhí xíng rén(pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)
›被子植物门bèi zǐ zhí wù ménngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
›被困bèi kùnbị mắc kẹt; bị mắc lại
›被害人bèi hài rénnạn nhân
›被害者bèi hài zhěnạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.