Kết quả tra từ “被套”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被套bèi tào
被套: vỏ chăn; bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)