Kết quả tra từ “被保人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
被保人bèi bǎo rén
被保人: người được bảo hiểm; người giữ hợp đồng bảo hiểm