Kết quả tra từ “袖筒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袖筒xiù tǒng
袖筒: ống tay áo
袖筒儿xiù tǒng r
袖筒儿: biến thể er hoá của 袖筒[xiu4 tong3]