Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袖筒

xiù tǒng

袖筒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袖筒 trong tiếng Việt

ống tay áo

Tra từ liên quan