Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “袖手旁观”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
袖手旁观
xiù shǒu páng guān

khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

Thành ngữ