Kết quả tra từ “袒缚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袒缚tǎn fù
袒缚: đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau